Vinfast VF 5

  • Dòng xeA-SUV
  • Số chỗ5 chỗ
  • Quãng đường~326,4 km/lần sạc
  • Hộp sốSố tự động
Ưu đãi
Giá dự kiến
Mua xe trả góp chỉ từ
Hotline hỗ trợ

Lựa chọn

Các phiên bản

Phiên bản VF 5 Plus

VF 5 Plus

Từ 496.000.000đ

  • Số chỗ ngồi: 4 chỗ
  • Dòng xe: A-SUV
  • Quãng đường:  ~326,4 Km/lần sạc
  • Thời gian sạc: 30 phút (10% – 70%)

Ưu đãi

Trả góp & Khuyến mãi

Chính sách trả góp

  • Hỗ trợ mua xe trả góp đến 90%, lãi suất thấp nhất thị trường, vay đến 8 năm.
  • Hồ sơ đơn giản, thủ tục nhanh chóng, không mất thời gian, có kết quả liền.
  • Giải ngân kịp tiến độ nhận xe, không phát sinh chi phí khi làm hồ sơ.
  • Đặc quyền “Mua xe 0 đồng”: không cần vốn đối ứng, vay tới 100% giá trị xe.

Ưu đãi đặc biệt

  • Tri ân khách hàng xe xăng VinFast chuyển đổi xanh lên đến 80 Triệu
  • Giảm 25 triệu tiền mặt cho KH mua xe trong tháng 7
  • Khách hàng ngành công an, quân đội giảm 5% trên giá hóa đơn.
  • Miễn phí sạc xe đến 10/02/2029.
  • Miễn phí 100% lệ phí trước bạ.
  • Bảo hành chính hãng xe 7 năm / 160.000 km.
  • Bảo hành chính hãng pin 8 năm / 160.000 km.
  • Lái thử tại nhà miễn phí, có xe ngay, giao xe tận nơi toàn quốc.
  • Hỗ trợ đăng ký, bấm biển số xe trong 1 ngày.
  • Hỗ trợ dán phim cách nhiệt tiêu chuẩn cao, giá tốt.

Liên hệ Hotline 0969.851.840 để biết thông tin chi tiết.

Dự toán

Tính phí lăn bánh

Vinfast VF 5

Vinfast VF 5

Giá từ:

Giá xe
Lệ phí trước bạ (0% · xe điện)
Phí đăng ký biển số
Bảo hiểm vật chất (1.6%)
Phí đường bộ (1 năm)
Phí đăng kiểm
Dịch vụ đăng ký
Bảo hiểm bắt buộc (TNDS)
Tổng dự toán lăn bánh

(*) Mức biểu phí trên đây là tạm tính, không phải báo giá chính thức và có thể thay đổi do sự thay đổi của thuế, VinFast Đà Nẵng và các bên liên quan. Để có thông tin và bảng tính chi phí chính xác, Quý khách vui lòng liên hệ: 0969 851 840.

Ngoại thất

Nội thất

Vận hành

An toàn

Tài chính

Tính lãi trả góp

Giá xe
Trả trước ()
Số tiền vay
Trả tháng đầu (cao nhất)
Trả tháng cuối (thấp nhất)
Tổng lãi phải trả

Trả góp dư nợ giảm dần — gốc chia đều, lãi tính trên dư nợ còn lại. Số liệu mang tính tham khảo.

Nhận ngay phương án trả góp tối ưu và lãi suất tốt nhất dành riêng cho bạn — hồ sơ đơn giản, duyệt nhanh, nhận xe sớm.

Thông số

Thông số kỹ thuật

Phiên bảnVF 5
Dài x Rộng x Cao (mm)3967 x 1723 x 1579
Chiều dài cơ sở (mm)2514
Công suất tối đa (kW)100
Mô men xoắn cực đại (Nm)135
Tăng tốc5,3s (0-50 km/h)
Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km)326
Thời gian nạp pin nhanh nhất33 phút (10% - 70%)
Dẫn độngFWD/Cầu trước

↓ Tải thông số kỹ thuật (PDF)